Cách chọn công suất đèn đường MPE phù hợp chiều cao cột và diện tích chiếu sáng
Đèn đường LED MPE là giải pháp chiếu sáng công cộng phổ biến tại Việt Nam nhờ hiệu suất cao (120–150 lm/W), độ bền tốt (IP66, IK08), tuổi thọ 50.000–70.000 giờ và giá thành cạnh tranh. Việc chọn công suất đèn đường MPE phù hợp không chỉ đảm bảo độ rọi đạt tiêu chuẩn (theo TCVN 7114-1:2008 và QCVN 01:2021/BCT) mà còn giúp tiết kiệm điện, giảm chi phí đầu tư và bảo trì lâu dài.
Bài viết này hướng dẫn chi tiết cách chọn công suất đèn đường MPE (dòng FLD, FAL, PHBFF pha đường phố) theo chiều cao cột, diện tích chiếu sáng, loại đường và tiêu chuẩn độ rọi, kèm bảng tham khảo, công thức tính toán và ví dụ thực tế.

Bảng hướng dẫn lựa chọn công suất đèn đường MPE
1. Tiêu chuẩn chiếu sáng đường phố theo TCVN và quy định Việt Nam
Theo TCVN 7114-1:2008 và QCVN 01:2021/BCT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chiếu sáng đường đô thị), độ rọi trung bình duy trì (Emaintained) trên mặt đường phải đạt:
| Loại đường / Khu vực | Độ rọi trung bình (lux) | Độ đồng đều (Uo) | CRI tối thiểu | Nhiệt độ màu (K) | Ghi chú |
| Đường cao tốc, quốc lộ lớn | 20 – 30 | ≥ 0.4 | ≥ 70 | 4000–6500 | Tốc độ cao, an toàn |
| Đường đô thị chính (quốc lộ qua thành phố) | 15 – 20 | ≥ 0.4 | ≥ 70 | 4000–6500 | Lưu lượng giao thông lớn |
| Đường đô thị phụ, đường liên xã | 10 – 15 | ≥ 0.4 | ≥ 70 | 4000–6500 | Đường nhỏ, khu dân cư |
| Đường nội bộ khu dân cư, ngõ xóm | 5 – 10 | ≥ 0.35 | ≥ 60 | 4000–6500 | Đường nhỏ, tiết kiệm |
| Bãi đỗ xe, sân chung cư, công viên | 10 – 20 | ≥ 0.4 | ≥ 70 | 4000–6500 | An ninh, tiện nghi |
Lưu ý:
- Độ rọi duy trì (Emaintained) = Độ rọi ban đầu × Hệ số bảo trì (MF) × Hệ số sử dụng (CU).
- Hệ số bảo trì MF thường 0.7–0.8 (đèn LED sạch sẽ, ít bụi).
- Hệ số sử dụng CU thường 0.6–0.8 tùy thiết kế cột và góc chiếu.
2. Công thức tính công suất đèn đường MPE phù hợp
Để chọn công suất đèn đường MPE, dùng công thức cơ bản:
Công suất đèn (W) = (Diện tích chiếu sáng × Độ rọi cần × Hệ số an toàn) / (Hiệu suất sáng × Hệ số sử dụng × Hệ số bảo trì)
Hoặc đơn giản hơn (thực tế áp dụng phổ biến):
Công suất đèn (W) ≈ (Diện tích chiếu sáng × Độ rọi cần) / Quang thông thực tế (lm/W) × 1.2–1.5 (hệ số an toàn)
Ví dụ:
- Đường đô thị phụ, rộng 8m, độ rọi cần 15 lux.
- Diện tích chiếu sáng mỗi cột: 8m × 30m = 240 m² (khoảng cách cột 30m).
- Quang thông thực tế đèn MPE 120 lm/W.
- Công suất ≈ (240 × 15) / 120 × 1.3 ≈ 39W → chọn đèn MPE 40W hoặc 50W.
3. Bảng chọn công suất đèn đường MPE theo chiều cao cột và diện tích chiếu sáng
Dựa trên catalogue MPE 2025–2026 và kinh nghiệm thực tế tại các dự án đường phố Việt Nam.
| Chiều cao cột | Khoảng cách cột khuyến nghị | Diện tích chiếu sáng mỗi cột | Độ rọi mục tiêu | Công suất MPE khuyến nghị | Model MPE phổ biến | Quang thông (lm) | Ghi chú |
| 6–8m | 20–25m | 120–200 m² | 5–10 lux | 30W–50W | FLD5-30W/50W | 3.600–6.000 | Đường nội bộ, ngõ xóm |
| 8–10m | 25–30m | 200–300 m² | 10–15 lux | 50W–80W | FLD5-50W/80W | 6.000–9.600 | Đường liên xã, khu dân cư |
| 10–12m | 30–35m | 300–420 m² | 15–20 lux | 80W–120W | FAL-80W/120W | 9.600–14.400 | Đường đô thị phụ |
| 12–14m | 35–40m | 420–560 m² | 20–30 lux | 120W–150W | PHBFF-120W/150W | 14.400–22.500 | Đường đô thị chính |
| >14m | 40–50m | 560–1.000 m² | 20–30 lux | 150W–200W | PHBFF-150W/200W | 22.500–30.000 | Quốc lộ, cao tốc |
Ghi chú:
- Hiệu suất trung bình MPE 120–150 lm/W (tùy model).
- Khoảng cách cột và công suất có thể điều chỉnh tùy loại đường, mật độ giao thông.
- Nên dùng phần mềm Dialux để tính chính xác (Elmall Lighting hỗ trợ miễn phí).

Chọn công suất đèn đường MPE phù hợp
4. Ví dụ thực tế chọn công suất đèn đường MPE
Ví dụ 1: Đường nội bộ khu dân cư (rộng 6m, cột 7m cao)
- Độ rọi cần: 10 lux.
- Khoảng cách cột: 25m → diện tích chiếu sáng mỗi cột ≈ 150 m².
- Công suất cần ≈ (150 × 10) / 120 × 1.3 ≈ 16W → chọn FLD5-30W (3.600 lm).
- Kết quả: Đủ sáng, tiết kiệm điện, chi phí thấp.
Ví dụ 2: Đường đô thị phụ (rộng 10m, cột 10m cao)
- Độ rọi cần: 15 lux.
- Khoảng cách cột: 30m → diện tích chiếu sáng mỗi cột ≈ 300 m².
- Công suất cần ≈ (300 × 15) / 130 × 1.3 ≈ 45W → chọn FLD5-50W hoặc FAL-80W.
- Kết quả: Đạt chuẩn TCVN, an toàn giao thông.
Ví dụ 3: Quốc lộ 2 làn (rộng 12m, cột 12m cao)
- Độ rọi cần: 20 lux.
- Khoảng cách cột: 35m → diện tích chiếu sáng mỗi cột ≈ 420 m².
- Công suất cần ≈ (420 × 20) / 140 × 1.3 ≈ 78W → chọn PHBFF-100W hoặc FAL-120W.
- Kết quả: Sáng mạnh, an toàn tốc độ cao.
5. Lợi ích khi chọn đèn đường MPE
- Tiết kiệm điện: 70–80% so với đèn cao áp Sodium/metal halide.
- Độ bền cao: IP66 chống nước, bụi, chịu nhiệt -20°C đến 55°C.
- Ánh sáng chất lượng: CRI >80, không nhấp nháy, giảm mỏi mắt tài xế.
- Giá cạnh tranh: Rẻ hơn 30–50% so với Philips/Osram nhập khẩu.
- Bảo hành dài: 24–36 tháng, dịch vụ hậu mãi nhanh.

Elmall nhà phân phối đèn led MPE chính hãng
6. Địa chỉ mua đèn đường MPE chính hãng
- Elmall Lighting (nhà phân phối lớn):
- Hà Nội: Số 3, Sunrise E, KĐT The Manor Central Park, Nguyễn Xiển, P. Đại Kim, Q. Hoàng Mai
- TP. HCM: 140 Võ Văn Kiệt, Quận 1
- Đà Nẵng: 170 Điện Biên Phủ, Thanh Khê
- Hải Phòng: 271 Lạch Tray, Ngô Quyền
- Quảng Ninh: 512 Nguyễn Văn Cừ, Hạ Long
- Quy Nhơn: 585 Trần Hưng Đạo, Lê Hồng Phong, Quy Nhơn, Bình Định
- Bắc Ninh: Số 411 Ngô Gia Tự, P. Tiền An, TP. Bắc Ninh
- Hotline: 1900 2150
- Website: mpemall.com (mua online chính hãng)
- Ưu đãi tháng 2/2026: Giảm 20–25%, tư vấn thiết kế chiếu sáng đường miễn phí, hỗ trợ tính toán Dialux.
Kết luận
Chọn công suất đèn đường MPE phù hợp chiều cao cột và diện tích chiếu sáng là yếu tố quyết định hiệu quả chiếu sáng và tiết kiệm chi phí. Với bảng tham khảo và công thức trên, bạn có thể dễ dàng áp dụng cho đường nội bộ (30–50W), đường đô thị (50–120W) hay quốc lộ (120–200W). Liên hệ 1900 2150 hoặc mpemall.com để được tư vấn miễn phí, thiết kế bố trí đèn và báo giá chính xác theo dự án của bạn!

